Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 9 | 10 | 58:51 | 66 | 6 |
| Chủ | 19 | 11 | 7 | 1 | 34:20 | 40 | 4 |
| Khách | 19 | 8 | 2 | 9 | 24:31 | 26 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 17 | 10 | 23:20 | 50 | 11 |
| Chủ | 19 | 7 | 8 | 4 | 15:9 | 29 | 8 |
| Khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 8:11 | 21 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Newcastle United
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 6 | 12 | 68:47 | 66 | 5 | |
| Chủ | 19 | 12 | 2 | 5 | 40:20 | 38 | 6 | |
| Khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 28:27 | 28 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 38 | 18 | 9 | 11 | 37:23 | 63 | 4 | 47% |
| Chủ | 19 | 13 | 2 | 4 | 21:7 | 41 | 2 | 68% |
| Khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 16:16 | 22 | 10 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Aston Villa | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Newcastle United | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



