Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 55:51 | 42 | 11 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 33:20 | 27 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 22:31 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 7 | 10 | 25:24 | 40 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 16:9 | 28 | 2 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 9:15 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Piast Gliwice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 5 | 13 | 34:38 | 35 | 15 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:16 | 18 | 17 | |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 19:22 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:12 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 4 | 14 | 10 | 11:19 | 26 | 18 | 14% |
| Chủ | 14 | 1 | 8 | 5 | 3:8 | 11 | 18 | 7% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:11 | 15 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ba Lan
32
52
32
52
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
23
10
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Raczkowski |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Piast Gliwice | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
19 Ngày
VĐQG Ba Lan
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
20 Ngày



