Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 25 | 8 | 4 | 85:40 | 83 | 1 |
| Chủ | 18 | 14 | 3 | 1 | 41:15 | 45 | 1 |
| Khách | 19 | 11 | 5 | 3 | 44:25 | 38 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | |
| Tất cả | 37 | 19 | 9 | 9 | 40:19 | 66 | 2 |
| Chủ | 18 | 11 | 4 | 3 | 20:5 | 37 | 4 |
| Khách | 19 | 8 | 5 | 6 | 20:14 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
Crystal Palace
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 13 | 11 | 50:50 | 52 | 12 | |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 24:26 | 25 | 12 | |
| Khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:24 | 27 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:10 | 9 | ||
| Tất cả | 37 | 8 | 18 | 11 | 18:24 | 42 | 14 | 22% |
| Chủ | 19 | 3 | 10 | 6 | 8:12 | 19 | 15 | 16% |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 10:12 | 23 | 9 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
3
0.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
43
01
43
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Liverpool | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Crystal Palace | 2T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



