Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 8 | 9 | 67:43 | 65 | 6 |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 40:22 | 39 | 4 |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:21 | 26 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | |
| Tất cả | 36 | 17 | 12 | 7 | 38:22 | 63 | 3 |
| Chủ | 18 | 10 | 5 | 3 | 26:15 | 35 | 4 |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 12:7 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
AFC Bournemouth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 11 | 11 | 55:43 | 53 | 11 | |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 21:16 | 25 | 11 | |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 34:27 | 28 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 36 | 13 | 10 | 13 | 21:19 | 49 | 11 | 36% |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 10:6 | 27 | 12 | 39% |
| Khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 11:13 | 22 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
41
51
41
51
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Manchester City | 0T 0H 0B |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 0T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



