Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 13 | 9 | 59:56 | 55 | 9 |
| Chủ | 18 | 7 | 8 | 3 | 27:24 | 29 | 9 |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 32:32 | 26 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 36 | 15 | 11 | 10 | 26:25 | 56 | 7 |
| Chủ | 18 | 8 | 5 | 5 | 12:10 | 29 | 10 |
| Khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 14:15 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 |
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 25 | 8 | 3 | 83:37 | 83 | 1 | |
| Chủ | 18 | 14 | 3 | 1 | 41:15 | 45 | 1 | |
| Khách | 18 | 11 | 5 | 2 | 42:22 | 38 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | ||
| Tất cả | 36 | 18 | 9 | 9 | 38:18 | 63 | 2 | 50% |
| Chủ | 18 | 11 | 4 | 3 | 20:5 | 37 | 3 | 61% |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 18:13 | 26 | 3 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
42
11
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
21
61
21
61
B
2.5/3
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 13T 8H 3B |
| Điều khiển Liverpool | 10T 7H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



