Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 14 | 4 | 66:33 | 68 | 2 |
| Chủ | 18 | 10 | 6 | 2 | 34:17 | 36 | 6 |
| Khách | 18 | 8 | 8 | 2 | 32:16 | 32 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 11:8 | 7 | |
| Tất cả | 36 | 19 | 12 | 5 | 32:14 | 69 | 1 |
| Chủ | 18 | 13 | 4 | 1 | 17:4 | 43 | 1 |
| Khách | 18 | 6 | 8 | 4 | 15:10 | 26 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Newcastle United
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 6 | 10 | 68:45 | 66 | 3 | |
| Chủ | 18 | 12 | 2 | 4 | 40:19 | 38 | 5 | |
| Khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 28:26 | 28 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | ||
| Tất cả | 36 | 18 | 7 | 11 | 37:23 | 61 | 4 | 50% |
| Chủ | 18 | 13 | 1 | 4 | 21:7 | 40 | 2 | 72% |
| Khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 16:16 | 21 | 11 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
13
17
13
17
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
41
43
41
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Arsenal | 8T 2H 2B |
| Điều khiển Newcastle United | 7T 6H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



