Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 18 | 7 | 10 | 54:42 | 61 | 7 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 24:13 | 31 | 7 |
| Khách | 18 | 9 | 3 | 6 | 30:29 | 30 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 35 | 13 | 15 | 7 | 27:17 | 54 | 7 |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 13:2 | 32 | 6 |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 14:15 | 22 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Leicester City
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 5 | 6 | 24 | 29:76 | 21 | 19 | |
| Chủ | 18 | 3 | 3 | 12 | 13:34 | 12 | 18 | |
| Khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:42 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 35 | 4 | 11 | 20 | 10:39 | 23 | 20 | 11% |
| Chủ | 18 | 3 | 5 | 10 | 5:17 | 14 | 20 | 17% |
| Khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 5:22 | 9 | 20 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
41
43
41
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
H
2.5
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
12
23
12
23
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp FA
20
40
20
40
B
2/2.5
T
Cúp FA
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
20
51
20
51
T
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
23
11
23
B
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tony Harrington |
| Điều khiển Nottingham Forest | 8T 2H 6B |
| Điều khiển Leicester City | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



