Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 9 | 8 | 59:40 | 60 | 5 |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 31:17 | 35 | 6 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 28:23 | 25 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 13 | 12 | 9 | 28:20 | 51 | 6 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 16:8 | 30 | 6 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 12:12 | 21 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 7 | 2 | 80:32 | 82 | 1 | |
| Chủ | 17 | 14 | 2 | 1 | 39:13 | 44 | 1 | |
| Khách | 17 | 11 | 5 | 1 | 41:19 | 38 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:6 | 15 | ||
| Tất cả | 34 | 17 | 9 | 8 | 36:17 | 60 | 3 | 50% |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 18:5 | 34 | 4 | 59% |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 18:12 | 26 | 3 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
53
31
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Super Cup
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Chelsea FC | 4T 1H 4B |
| Điều khiển Liverpool | 8T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



