Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 54:49 | 57 | 7 |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 31:20 | 34 | 6 |
| Khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 23:29 | 23 | 11 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 15 | 10 | 21:20 | 42 | 13 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 14:9 | 25 | 11 |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 7:11 | 17 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
Fulham
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 50:46 | 51 | 8 | |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 26:25 | 26 | 10 | |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:21 | 25 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 20:19 | 43 | 12 | 26% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 14:8 | 28 | 7 | 41% |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 6:11 | 15 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Jones |
| Điều khiển Aston Villa | 5T 4H 10B |
| Điều khiển Fulham | 3T 3H 9B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



