Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolves
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 5 | 17 | 48:61 | 38 | 15 |
| Chủ | 16 | 5 | 2 | 9 | 23:29 | 17 | 17 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 25:32 | 21 | 12 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:5 | 16 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 12 | 12 | 24:29 | 39 | 14 |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 12:12 | 22 | 13 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 12:17 | 17 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Leicester City
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 6 | 23 | 27:73 | 18 | 19 | |
| Chủ | 17 | 2 | 3 | 12 | 11:34 | 9 | 18 | |
| Khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 16:39 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:12 | 1 | ||
| Tất cả | 33 | 3 | 11 | 19 | 8:38 | 20 | 20 | 9% |
| Chủ | 17 | 2 | 5 | 10 | 3:17 | 11 | 20 | 12% |
| Khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 5:21 | 9 | 20 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
43
20
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
H
2.5
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
Hạng Nhất Anh
12
14
12
14
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Wolves | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Leicester City | 1T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



