Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 7 | 9 | 64:42 | 58 | 5 |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 37:21 | 33 | 4 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 27:21 | 25 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 16 | 10 | 7 | 36:21 | 58 | 2 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 24:14 | 31 | 5 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 12:7 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
Aston Villa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 9 | 8 | 53:47 | 57 | 7 | |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 31:20 | 34 | 3 | |
| Khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 22:27 | 23 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:6 | 15 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 14 | 10 | 20:19 | 41 | 13 | 27% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 14:9 | 25 | 9 | 35% |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 6:10 | 16 | 15 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
04
16
04
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
T
3
T
Cúp FA
02
04
02
04
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
T
3.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Manchester City | 19T 5H 4B |
| Điều khiển Aston Villa | 7T 7H 12B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



