Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 24 | 7 | 2 | 75:31 | 79 | 1 |
| Chủ | 16 | 13 | 2 | 1 | 34:12 | 41 | 1 |
| Khách | 17 | 11 | 5 | 1 | 41:19 | 38 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 | |
| Tất cả | 33 | 16 | 9 | 8 | 33:16 | 57 | 4 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 15:4 | 31 | 5 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 18:12 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Tottenham Hotspur
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 4 | 18 | 61:51 | 37 | 16 | |
| Chủ | 17 | 6 | 3 | 8 | 34:29 | 21 | 12 | |
| Khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 27:22 | 16 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 33 | 14 | 5 | 14 | 30:28 | 47 | 9 | 42% |
| Chủ | 17 | 7 | 3 | 7 | 15:16 | 24 | 13 | 41% |
| Khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 15:12 | 23 | 5 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Liverpool | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |



