Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 53:53 | 48 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:21 | 25 | 10 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 30:32 | 23 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 12 | 11 | 10 | 23:25 | 47 | 9 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:10 | 23 | 12 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:15 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 5:6 | 5 |
West Ham United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 9 | 15 | 37:55 | 36 | 17 | |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 21:31 | 19 | 16 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:24 | 17 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 13 | 14 | 14:26 | 31 | 18 | 18% |
| Chủ | 17 | 3 | 8 | 6 | 10:16 | 17 | 16 | 18% |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 4:10 | 14 | 18 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
42
11
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
60
30
60
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Cúp FA
00
30
00
30
B
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 3T 4H 2B |
| Điều khiển West Ham United | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



