Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 12 | 3 | 61:27 | 66 | 2 |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 31:13 | 35 | 3 |
| Khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 30:14 | 31 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 33 | 17 | 12 | 4 | 29:11 | 63 | 1 |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 14:3 | 37 | 1 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 15:8 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Crystal Palace
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 11 | 11 | 41:45 | 44 | 12 | |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 19:23 | 21 | 13 | |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 22:22 | 23 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:12 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 17 | 10 | 14:21 | 35 | 16 | 18% |
| Chủ | 17 | 2 | 9 | 6 | 6:11 | 15 | 18 | 12% |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 8:10 | 20 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
13
17
13
17
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
32
01
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Arsenal | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Crystal Palace | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |



