Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 8 | 15 | 36:54 | 35 | 17 |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 20:30 | 18 | 16 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:24 | 17 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | |
| Tất cả | 32 | 6 | 12 | 14 | 14:26 | 30 | 18 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:16 | 16 | 16 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 4:10 | 14 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Southampton
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 2 | 4 | 26 | 23:77 | 10 | 20 | |
| Chủ | 16 | 1 | 2 | 13 | 11:43 | 5 | 20 | |
| Khách | 16 | 1 | 2 | 13 | 12:34 | 5 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:16 | 1 | ||
| Tất cả | 32 | 5 | 9 | 18 | 11:37 | 24 | 19 | 16% |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 7:18 | 14 | 19 | 19% |
| Khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 4:19 | 10 | 19 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrew Kitchen |
| Điều khiển West Ham United | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Southampton | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



