Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 52:48 | 43 | 11 |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 30:27 | 25 | 9 |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 22:21 | 18 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 11 | 13 | 8 | 27:22 | 46 | 8 |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 17:11 | 26 | 7 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:11 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Brighton Hove Albion
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 12 | 8 | 51:49 | 48 | 10 | |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:21 | 25 | 10 | |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 28:28 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 22:24 | 46 | 9 | 38% |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:10 | 23 | 12 | 38% |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 12:14 | 23 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
33
20
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Cúp FA
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tim Robinson |
| Điều khiển Brentford | 10T 4H 8B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



