Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 9 | 8 | 49:46 | 54 | 7 |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 27:19 | 31 | 7 |
| Khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 22:27 | 23 | 8 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:6 | 15 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 13 | 10 | 19:18 | 40 | 12 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:8 | 24 | 9 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 6:10 | 16 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
Newcastle United
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 18 | 5 | 9 | 61:40 | 59 | 3 | |
| Chủ | 16 | 10 | 2 | 4 | 35:19 | 32 | 4 | |
| Khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 26:21 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:4 | 15 | ||
| Tất cả | 32 | 16 | 6 | 10 | 34:21 | 54 | 4 | 50% |
| Chủ | 16 | 11 | 1 | 4 | 19:7 | 34 | 2 | 69% |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 15:14 | 20 | 10 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
41
43
41
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Aston Villa | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Newcastle United | 5T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



