Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Southampton
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 2 | 4 | 25 | 23:74 | 10 | 20 |
| Chủ | 15 | 1 | 2 | 12 | 11:40 | 5 | 20 |
| Khách | 16 | 1 | 2 | 13 | 12:34 | 5 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:17 | 1 | |
| Tất cả | 31 | 5 | 8 | 18 | 11:37 | 23 | 19 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:18 | 13 | 19 |
| Khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 4:19 | 10 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:7 | 6 |
Aston Villa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 9 | 8 | 46:46 | 51 | 7 | |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 27:19 | 31 | 5 | |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 19:27 | 20 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 31 | 9 | 12 | 10 | 19:18 | 39 | 13 | 29% |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:8 | 24 | 9 | 38% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:10 | 15 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
03
34
03
34
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
24
12
24
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
21
00
21
H
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
51
61
51
61
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
B
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Southampton | 0T 0H 6B |
| Điều khiển Aston Villa | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |



