Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 22 | 7 | 2 | 72:30 | 73 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 32:11 | 38 | 1 |
| Khách | 16 | 10 | 5 | 1 | 40:19 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 31 | 15 | 8 | 8 | 32:16 | 53 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 14:4 | 28 | 5 |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 18:12 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
West Ham United
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 35:52 | 35 | 16 | |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 20:30 | 18 | 16 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 15:22 | 17 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 31 | 6 | 12 | 13 | 14:25 | 30 | 18 | 19% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:16 | 16 | 16 | 19% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 4:9 | 14 | 18 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
25
25
25
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Liverpool | 9T 7H 1B |
| Điều khiển West Ham United | 3T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



