Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 8 | 8 | 54:37 | 53 | 6 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 28:15 | 31 | 4 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:22 | 22 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 12 | 12 | 7 | 27:17 | 48 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 15:6 | 27 | 6 |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 12:11 | 21 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
Ipswich
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 4 | 8 | 19 | 31:65 | 20 | 18 | |
| Chủ | 16 | 1 | 4 | 11 | 13:36 | 7 | 19 | |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 18:29 | 13 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:15 | 3 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 13 | 11 | 19:32 | 34 | 16 | 23% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:18 | 16 | 17 | 19% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 11:14 | 18 | 13 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
70
30
70
T
3/3.5
T
Cúp FA
11
31
11
31
H
3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Chelsea FC | 7T 11H 5B |
| Điều khiển Ipswich | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



