Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 55:44 | 34 | 16 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 30:26 | 18 | 15 |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 25:18 | 16 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 5 | 12 | 28:24 | 44 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 13:14 | 21 | 12 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 15:10 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Southampton
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 4 | 24 | 22:71 | 10 | 20 | |
| Chủ | 15 | 1 | 2 | 12 | 11:40 | 5 | 20 | |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 11:31 | 5 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:17 | 1 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 8 | 17 | 11:35 | 23 | 19 | 17% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:18 | 13 | 19 | 20% |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 4:17 | 10 | 19 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:7 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
33
01
33
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
25
11
25
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
52
20
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Southampton | 1T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |



