Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 37:41 | 37 | 13 |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:25 | 20 | 13 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 16:16 | 17 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 14 | 11 | 13:19 | 29 | 18 |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:12 | 15 | 17 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 4:7 | 14 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Manchester City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 57:40 | 51 | 5 | |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 32:19 | 30 | 6 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 25:21 | 21 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 34:19 | 55 | 2 | 53% |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 22:12 | 30 | 3 | 60% |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 12:7 | 25 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
40
63
40
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
30
80
30
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Manchester United | 6T 4H 2B |
| Điều khiển Manchester City | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



