Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 37:34 | 40 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:22 | 17 | 15 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 20:12 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 14 | 9 | 11:14 | 32 | 15 |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 5:10 | 13 | 17 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:4 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 48:45 | 47 | 8 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 21:19 | 24 | 9 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 27:26 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 20:22 | 44 | 9 | 40% |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 9:9 | 22 | 9 | 40% |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 11:13 | 22 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
32
01
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
32
32
32
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Crystal Palace | 9T 5H 15B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 7T 11H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.5 |



