Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 5 | 9 | 47:38 | 47 | 6 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 24:17 | 23 | 9 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 23:21 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:12 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 5 | 10 | 25:20 | 44 | 7 |
| Chủ | 13 | 9 | 0 | 4 | 13:6 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:14 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 |
Brentford
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 5 | 12 | 50:45 | 41 | 11 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 30:27 | 24 | 8 | |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 20:18 | 17 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 27:21 | 44 | 6 | 38% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 17:11 | 25 | 7 | 40% |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:10 | 19 | 9 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
41
43
41
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
24
03
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
22
33
22
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Newcastle United | 2T 6H 6B |
| Điều khiển Brentford | 6T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



