Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 10 | 3 | 53:24 | 58 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 28:11 | 31 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 25:13 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 14 | 11 | 4 | 25:11 | 53 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 13:3 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 12:8 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Fulham
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 9 | 8 | 43:38 | 45 | 8 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:21 | 23 | 10 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 21:17 | 22 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 16 | 6 | 16:15 | 37 | 12 | 24% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:7 | 22 | 8 | 33% |
| Khách | 14 | 2 | 9 | 3 | 6:8 | 15 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
13
17
13
17
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
22
33
22
33
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
3
H
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Arsenal | 1T 0H 3B |
| Điều khiển Fulham | 1T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



