Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 8 | 7 | 35:38 | 38 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 21:15 | 24 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:23 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 10 | 8 | 15:15 | 31 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:6 | 18 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:9 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 6 | 1 | 60:24 | 60 | 1 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 26:10 | 29 | 1 | |
| Khách | 13 | 9 | 4 | 0 | 34:14 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 7 | 5 | 27:10 | 46 | 2 | 52% |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 13:3 | 24 | 3 | 58% |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 14:7 | 22 | 1 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
41
72
41
72
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
40
50
40
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
06
02
06
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
2.5/3
T
Cúp FA
11
21
11
21
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Aston Villa | 7T 6H 12B |
| Điều khiển Liverpool | 27T 6H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



