Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 10 | 3 | 52:24 | 55 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 27:11 | 28 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 25:13 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 24:11 | 50 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 12:3 | 30 | 1 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 12:8 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Chelsea FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 7 | 7 | 53:36 | 49 | 4 | |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 27:15 | 28 | 4 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:21 | 21 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 27:16 | 46 | 4 | 43% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 15:6 | 26 | 6 | 50% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 12:10 | 20 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
13
17
13
17
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
32
01
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
24
22
24
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
41
00
41
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Arsenal | 9T 8H 5B |
| Điều khiển Chelsea FC | 11T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |



