Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 6 | 12 | 32:47 | 33 | 16 |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18:27 | 17 | 16 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:20 | 16 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 10 | 11 | 14:23 | 28 | 16 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 10:15 | 15 | 16 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 4:8 | 13 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Newcastle United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 5 | 9 | 46:38 | 44 | 9 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 24:17 | 23 | 9 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:21 | 21 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:16 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 4 | 10 | 25:20 | 43 | 7 | 48% |
| Chủ | 13 | 9 | 0 | 4 | 13:6 | 27 | 4 | 69% |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:14 | 16 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
25
25
25
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
15
12
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Premier League Asia Trophy
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
41
43
41
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển West Ham United | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Newcastle United | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |



