Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 9 | 9 | 35:33 | 36 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 16:22 | 14 | 16 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 19:11 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 13 | 8 | 11:13 | 31 | 14 |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:10 | 12 | 18 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 6:3 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Ipswich
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 8 | 16 | 26:57 | 17 | 18 | |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 10:30 | 7 | 19 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16:27 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:20 | 1 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 17:29 | 27 | 17 | 19% |
| Chủ | 14 | 2 | 7 | 5 | 7:15 | 13 | 16 | 14% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 10:14 | 14 | 14 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:11 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
32
01
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
50
10
50
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
13
00
13
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
12
14
12
14
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Crystal Palace | 5T 4H 6B |
| Điều khiển Ipswich | 5T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



