Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester United
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 30:37 | 30 | 15 |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:22 | 16 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 13:15 | 14 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 13 | 10 | 9:16 | 22 | 18 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:10 | 11 | 18 |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 3:6 | 11 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Ipswich
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 8 | 15 | 24:54 | 17 | 18 | |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 10:30 | 7 | 19 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:24 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:19 | 1 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 15:27 | 26 | 16 | 19% |
| Chủ | 14 | 2 | 7 | 5 | 7:15 | 13 | 15 | 14% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 8:12 | 13 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:9 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
30
10
30
T
3
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Manchester United | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Ipswich | 2T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



