Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 48:36 | 43 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 22:15 | 22 | 8 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:21 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 24:16 | 42 | 5 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:6 | 22 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 12:10 | 20 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Southampton
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 2 | 3 | 21 | 19:61 | 9 | 20 | |
| Chủ | 13 | 1 | 1 | 11 | 9:37 | 4 | 20 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:24 | 5 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:17 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 8 | 15 | 9:31 | 17 | 19 | 12% |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 6:17 | 10 | 19 | 15% |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 3:14 | 7 | 19 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
04
06
04
06
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Chelsea FC | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Southampton | 0T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |



