Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 30:47 | 30 | 16 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 16:27 | 14 | 16 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:20 | 16 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 12:23 | 25 | 17 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 8:15 | 12 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 4:8 | 13 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Leicester City
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 5 | 17 | 25:59 | 17 | 19 | |
| Chủ | 14 | 2 | 3 | 9 | 11:27 | 9 | 18 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 14:32 | 8 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:15 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 8 | 15 | 7:29 | 17 | 19 | 12% |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 3:13 | 10 | 19 | 14% |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 4:16 | 7 | 19 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
25
25
25
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
H
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
42
52
42
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển West Ham United | 14T 5H 15B |
| Điều khiển Leicester City | 12T 5H 9B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.7 |



