Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 44:33 | 47 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 22:10 | 24 | 6 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 22:23 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:14 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 21:14 | 41 | 8 |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 12:1 | 26 | 3 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 9:13 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 |
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 8 | 3 | 51:23 | 53 | 2 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 27:11 | 28 | 2 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 24:12 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 10 | 3 | 24:10 | 49 | 2 | 50% |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 12:3 | 30 | 1 | 69% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 12:7 | 19 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
41
43
41
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
32
01
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Nottingham Forest | 4T 4H 10B |
| Điều khiển Arsenal | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



