Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 5 | 8 | 42:33 | 41 | 8 |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:14 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:19 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:12 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 12 | 4 | 9 | 21:18 | 40 | 7 |
| Chủ | 12 | 8 | 0 | 4 | 9:5 | 24 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 12:13 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:7 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 5 | 6 | 41:29 | 47 | 3 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 22:10 | 24 | 5 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 19:19 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:10 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 20:10 | 41 | 6 | 40% |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 12:1 | 26 | 2 | 58% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:9 | 15 | 11 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
22
01
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Newcastle United | 4T 4H 0B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 4T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



