Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 9 | 7 | 37:40 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 23:17 | 25 | 4 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:23 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 17:16 | 34 | 13 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 11:7 | 21 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:9 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Chelsea FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 7 | 6 | 47:34 | 43 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 22:15 | 22 | 7 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 25:19 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 23:16 | 39 | 6 | 40% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:6 | 22 | 6 | 50% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:10 | 17 | 8 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Aston Villa | 8T 4H 15B |
| Điều khiển Chelsea FC | 22T 12H 15B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



