Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 3 | 13 | 48:37 | 27 | 15 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 27:23 | 14 | 14 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 21:14 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:11 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 11 | 3 | 10 | 25:21 | 36 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 12:12 | 18 | 11 |
| Khách | 12 | 6 | 0 | 6 | 13:9 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 |
Manchester United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 5 | 11 | 28:34 | 29 | 14 | |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:22 | 16 | 13 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:12 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 3 | 13 | 8 | 9:13 | 22 | 17 | 12% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:10 | 11 | 17 | 15% |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 3:3 | 11 | 16 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
14
16
14
16
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Cúp FA
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 3T 5H 3B |
| Điều khiển Manchester United | 3T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



