Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 5 | 7 | 48:35 | 41 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 24:15 | 23 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:20 | 18 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:9 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 6 | 6 | 26:16 | 42 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:9 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 11:7 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Newcastle United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 5 | 7 | 42:29 | 41 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:14 | 20 | 9 | |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 22:15 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 4 | 8 | 21:15 | 40 | 5 | 50% |
| Chủ | 12 | 8 | 0 | 4 | 9:5 | 24 | 3 | 67% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:10 | 16 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
30
80
30
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
61
11
61
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Manchester City | 8T 2H 2B |
| Điều khiển Newcastle United | 5T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



