Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 17 | 6 | 1 | 58:23 | 57 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:9 | 26 | 2 |
| Khách | 13 | 9 | 4 | 0 | 34:14 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 25:10 | 43 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:3 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 14:7 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Wolves
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 4 | 15 | 34:52 | 19 | 17 | |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 16:24 | 10 | 17 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 18:28 | 9 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 17:24 | 24 | 16 | 21% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:10 | 14 | 14 | 25% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10:14 | 10 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
4
1.5/2
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
H
H
3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Liverpool | 7T 3H 2B |
| Điều khiển Wolves | 9T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



