Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fulham
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 36:32 | 36 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 18:18 | 17 | 12 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18:14 | 19 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 12 | 5 | 13:11 | 33 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:5 | 20 | 9 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:6 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 5 | 5 | 40:27 | 47 | 3 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 22:10 | 24 | 3 | |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 18:17 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 19:9 | 40 | 4 | 42% |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 12:1 | 26 | 2 | 58% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:8 | 14 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1
H
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
31
32
31
32
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
21
53
21
53
B
2.5/3
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Fulham | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



