Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 35:38 | 34 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 14:14 | 15 | 13 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 21:24 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:12 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 14:19 | 33 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 5:8 | 14 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:11 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 |
Chelsea FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 47:31 | 43 | 4 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 22:15 | 22 | 7 | |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 25:16 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 23:14 | 39 | 6 | 42% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:6 | 22 | 4 | 50% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:8 | 17 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
43
11
43
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
H
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 5T 6H 7B |
| Điều khiển Chelsea FC | 11T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



