Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 34:37 | 37 | 9 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 20:14 | 23 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:23 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 9 | 8 | 15:15 | 30 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:6 | 17 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:9 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Ipswich
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 7 | 14 | 22:49 | 16 | 19 | |
| Chủ | 13 | 1 | 4 | 8 | 9:26 | 7 | 19 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 13:23 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:16 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 10 | 9 | 14:25 | 25 | 15 | 21% |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:13 | 13 | 15 | 15% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:12 | 12 | 13 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
3
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Jones |
| Điều khiển Aston Villa | 5T 3H 10B |
| Điều khiển Ipswich | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



