Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 5 | 10 | 28:32 | 29 | 12 |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 17:20 | 16 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:12 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 12 | 8 | 9:13 | 21 | 17 |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:10 | 10 | 17 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 3:3 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Crystal Palace
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 9 | 8 | 26:30 | 27 | 13 | |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 11:19 | 11 | 16 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15:11 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 12 | 7 | 9:12 | 24 | 15 | 17% |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 4:9 | 9 | 19 | 8% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:3 | 15 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
32
01
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
H
H
3
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
3
0.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Manchester United | 6T 4H 1B |
| Điều khiển Crystal Palace | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



