Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 7 | 5 | 41:26 | 40 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:7 | 21 | 6 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 24:19 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:5 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 14:12 | 32 | 11 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 7:1 | 20 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:11 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 5 | 1 | 54:21 | 53 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:9 | 26 | 1 | |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 30:12 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:5 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 23:9 | 39 | 3 | 50% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:3 | 21 | 4 | 55% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:6 | 18 | 3 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
50
90
50
90
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
13
02
13
B
2.5
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Liverpool | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



