Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 3 | 12 | 45:35 | 24 | 15 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 26:21 | 14 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 19:14 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 9:16 | 1 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 23:21 | 30 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:12 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 12:9 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 |
Leicester City
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 23:48 | 14 | 19 | |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:21 | 9 | 17 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 12:27 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:14 | 0 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 7:22 | 16 | 19 | 14% |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 3:10 | 9 | 19 | 17% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:12 | 7 | 19 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
54
12
54
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
16
02
16
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
02
01
02
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp FA
11
22
11
22
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
42
52
42
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Jones |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 3T 2H 4B |
| Điều khiển Leicester City | 5T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



