Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 36:26 | 37 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:7 | 18 | 9 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 24:19 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:5 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 13:12 | 29 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:1 | 17 | 9 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:11 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 33:22 | 44 | 3 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:10 | 21 | 5 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:12 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 16:8 | 37 | 4 | 41% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 9:1 | 23 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 14 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:0 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
41
10
41
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
30
32
30
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 7T 1H 9B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



