Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 5 | 5 | 37:22 | 38 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:8 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:1 | 18 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 17:12 | 34 | 5 |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 7:3 | 21 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:9 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:1 | 18 |
AFC Bournemouth
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 32:25 | 34 | 8 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:7 | 18 | 7 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:18 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 11:11 | 26 | 12 | 29% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:1 | 17 | 9 | 40% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:10 | 9 | 17 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Newcastle United | 16T 1H 8B |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 6T 5H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



