Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 40:37 | 28 | 11 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 29:21 | 23 | 3 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:16 | 5 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:9 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 21:19 | 31 | 9 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 16:10 | 20 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:9 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Liverpool
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 5 | 1 | 48:20 | 47 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 20:8 | 23 | 2 | |
| Khách | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:12 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 19:9 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 20:9 | 35 | 4 | 50% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:3 | 18 | 8 | 50% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:6 | 17 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1
H
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
3
H
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Brentford | 5T 3H 6B |
| Điều khiển Liverpool | 8T 7H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



