Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 7 | 2 | 41:19 | 43 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 20:7 | 24 | 1 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:12 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 22:9 | 41 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 10:2 | 24 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12:7 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 |
Aston Villa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 31:32 | 35 | 8 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:13 | 22 | 4 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 12:19 | 13 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 14:13 | 27 | 12 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:6 | 14 | 11 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:7 | 13 | 11 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
32
01
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
25
25
25
25
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
3.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Cúp FA
10
40
10
40
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
3
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
3
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Arsenal | 9T 7H 5B |
| Điều khiển Aston Villa | 4T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



