Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolves
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 4 | 11 | 31:42 | 16 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 14:20 | 7 | 18 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 17:22 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 15:20 | 19 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:8 | 10 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:12 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 4 | 4 | 26:19 | 37 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:7 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:12 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:6 | 15 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 10:8 | 28 | 10 | 32% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 5:1 | 17 | 9 | 44% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
H
H
3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
26
22
26
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
04
00
04
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
40
51
40
51
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Wolves | 7T 7H 6B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 9T 4H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



