Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 41:28 | 24 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 25:19 | 14 | 11 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 16:9 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 13:14 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 3 | 7 | 21:14 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:10 | 15 | 10 |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 11:4 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 |
Newcastle United
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 32:21 | 32 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:8 | 17 | 5 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:13 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:7 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 14:11 | 28 | 8 | 42% |
| Chủ | 9 | 6 | 0 | 3 | 6:3 | 18 | 5 | 67% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:8 | 10 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
43
10
43
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
05
05
05
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
3/3.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
12
01
12
B
T
3
0.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
50
61
50
61
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
51
20
51
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 5T 0H 2B |
| Điều khiển Newcastle United | 4T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



